【旅遊越南語】超實用機場必備會話

超實用旅遊越南語跟你一起出國免煩惱!準備好踏上探索越南的旅程了,機場是出國第一關也是進入越南最重要的關卡。大部分空服人員都會英文,但是難免會遇上有聽沒有懂的「越式英文」,令人苦惱。此時,請掏出河粉控為你準備的旅遊越南語-機場篇筆記。從機場Check-in、機艙選位、出入境、安全檢查等重要情境都收錄在這篇。


情境 1:機場櫃檯 Check-in

人員:您好,請問您今天要飛往哪裡?
Xin chào, hôm nay chị đi đâu ạ?

小花:我要搭早上 10:00 的班機去台灣。
Tôi đi chuyến bay 10:00 sáng đến Đài Loan ạ.

人員:好的,請提供您的護照。
Dạ. Hãy cung cấp hộ chiếu cho em.

小花:這裡是我的護照。
Đây là hộ chiếu của tôi.


情境 2:選位置

人員:您想要選靠窗還是靠走道的位置呢?
Chị muốn chọn chỗ ngồi sát với cửa sổ hoặc chỗ ngồi gần lối đi?

小花:請幫我安排靠窗位置。
Hãy sắp xếp chỗ ngồi sát với cửa sổ.

人員:好的。
Dạ.


情境 3:托運行李與禁帶物品

人員:您的機票包含 32 kg以下的行李托運與 7kg 以下的隨身行李 1 件。
Chị được ký gửi hành lý không vượt quá 32kg và 1 kiện hành lý xách tay không vượt quá 7kg.

小花:我有 2 件託運行李和 1 件背包。
Tôi có 2 kiện hành lý ký gửi và 1 kiện ba lô.

人員:好的沒問題,不能拖運的物品如:筆電、電子用品、易碎品這些。請您閱讀公告事項。
Dạ. Có những vật dùng không được mang theo đối với hành lý ký gửi như: máy vi tính, thiết bị điện tử, mặt hàng dễ vỡ. Chị đọc kỹ thông báo nha. 

小花:這些物品都沒有。
Tôi không có mang theo các đồ dùng này.

人員:好的,謝謝您。
Dạ. Cảm ơn chị.


情境 4:登機與貴賓室

人員:您完成出境手續和安全檢查後左轉,您就可以看到 24 號登機門。
Chị làm xong thủ tục xuất cảnh và kiểm tra anh ninh rồi rẽ trái. Chị sẽ nhìn thấy cổng 24 để lên máy bay.

小花:好的,請問貴賓室在哪裡
Ok. Xin hỏi phòng chờ VIP ở đâu?

人員:通過安全檢查後往左轉,那裏有一部電梯。您前往2樓就可以看到前往貴賓室的指示。
Chị làm xong thủ tục kiểm tra anh ninh rồi rẽ trái. Ở đó có 1 bộ máy thăng. Chị lên tới lầu 2 sẽ thấy hướng dẫn đi phòng chờ VIP.

小花:謝謝
Cảm ơn.

Pexels 上由 Adrian Agawin 拍攝的相片

必備單字

  1. 機場 Sân bay
  2. 機票 Vé máy bay
  3. 護照 Hộ chiếu
  4. 托運行李/隨身行李 Hành lý ký gửi/ hành lý xách tay
  5. 海關 Hải quan
  6. 安全檢查 Kiểm tra anh ninh
  7. 出境/入境 Xuất cảnh / nhập cảnh
  8. 登機 Lên máy bay
  9. 飛機起飛/落地 Máy bay cất cánh/ hạ cánh
  10. 貴賓室 phòng chờ VIP

旅遊越南語是不是很簡單呢?護照、行李、海關等字詞都和中文發音十分相像,容易記憶。這也顯現了中文圈人士學習越南語的快捷,多念誦幾次就可以記憶下來囉。
機場必遇的情境都在這裡,馬上把這邊文章加入我的最愛,和我們一起出發越南!


關於作者

追蹤河粉控

河粉控PODCAST

河粉控大人物 Podcast Cover 越南創業工作生活前輩專訪

最新河粉控文章通知

近期文章

更多精彩內容

分享
回到頂端